始发始發 shǐ fā 始发 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 始发 trong tiếng Việt (tàu hỏa, v.v.) khởi hành (một hành trình)bắt đầu (được phát hành hoặc lưu hành)bắt đầu (xảy ra)xuất phát 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan