Kết quả tra từ “妥协”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妥协tuǒ xié
thỏa hiệp; đạt được thỏa thuận; một sự thỏa hiệp
不妥协bù tuǒ xié
không thỏa hiệp