Kết quả cho “如意”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
như mong muốn; theo ý muốn; vương trượng như ý, biểu tượng của quyền lực và may mắn
(tiếng địa phương) bao cao su
đếm cua trong lỗ
người chồng lý tưởng
vạn sự như ý (thành ngữ); chúc mọi điều tốt đẹp; chúc mọi điều như ý; nguyện mọi hy vọng của bạn đều thành hiện thực
xem 稱心如意|称心如意[chen4 xin1 ru2 yi4]
(thành ngữ) hợp ý nguyện; thỏa mãn; vừa ý; mọi điều như mong muốn
hoàn toàn hài lòng