Kết quả tra từ “好色之徒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
好色之徒hào sè zhī tú
kẻ dâm đãng; kẻ mê gái; ông già dê