Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好看

hǎo kàn

好看 là gì?

好看 [hǎo kàn] có nghĩa là ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.); xấu hổ; bị bẽ mặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好看 trong tiếng Việt

  1. ưa nhìn
  2. xinh đẹp
  3. hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
  4. xấu hổ
  5. bị bẽ mặt

Cách đọc và ghi nhớ 好看

好看 được đọc là hǎo kàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.); xấu hổ; bị bẽ mặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan