好看
ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.); xấu hổ; bị bẽ mặt
ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.); xấu hổ; bị bẽ mặt
好看 thường mang nghĩa “ưa nhìn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 好看, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ưa nhìn (tiếng Quảng Đông)
›好用hǎo yònghữu ích; dễ dùng; hiệu quả; tiện lợi; dễ sử dụng
›好睡hǎo shuìngủ ngon
›好生hǎo shēng(phương ngữ) rất; khá; đúng cách; tốt; kỹ lưỡng
›好立克Hǎo lì kèHorlicks (bột hương vị mạch nha dùng để pha đồ uống nóng)
›好球hǎo qiú(thể thao bóng) cú đánh tốt!; đánh hay!; chơi tốt!
›好端端hǎo duān duānhoàn toàn bình thường; không đầu không đuôi
›好玩儿hǎo wán rbiến thể er hoá của 好玩[hao3 wan2]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.