好玩
thích đùa; thích chơi đùa
thích đùa; thích chơi đùa
好玩 có nhiều cách đọc; nghĩa nền phổ biến gồm “vui vẻ” và cần chọn âm theo ngữ cảnh.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 好玩, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Khi đọc là hǎo wán, từ thường mang nghĩa “vui vẻ”.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữKhi đọc là hào wán, từ thường mang nghĩa “thích đùa”.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(thể thao bóng) cú đánh tốt!; đánh hay!; chơi tốt!
›好物hǎo wùhàng hóa tốt
›好玩儿hǎo wán rbiến thể er hoá của 好玩[hao3 wan2]
›好生hǎo shēng(phương ngữ) rất; khá; đúng cách; tốt; kỹ lưỡng
›好用hǎo yònghữu ích; dễ dùng; hiệu quả; tiện lợi; dễ sử dụng
›好汉hǎo hànanh hùng; người mạnh mẽ và dũng cảm; LT:條|条[tiao2]
›好看hǎo kànưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.); xấu hổ; bị bẽ mặt
›好氧hào yǎnghiếu khí
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.