Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “好玩”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
好玩
hào wán

thích đùa; thích chơi đùa

Cụm từ
好玩儿
hǎo wán r

biến thể er hoá của 好玩[hao3 wan2]

Cụm từ