好歹 hǎo dǎi 好歹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 好歹 trong tiếng Việt tốt và xấu; sự việc tồi tệ nhất; dù sao đi nữa; bất kể thế nào 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan