Kết quả tra từ “奶嘴”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奶嘴nǎi zuǐ
núm vú (trên bình sữa em bé); núm vú giả
奶嘴儿nǎi zuǐ r
biến thể er hoá của 奶嘴[nai3 zui3]
安抚奶嘴ān fǔ nǎi zuǐ
núm vú giả của em bé