Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女店员女店員

nǚ diàn yuán

女店员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女店员 trong tiếng Việt

nữ nhân viên bán hàng; nữ trợ lý cửa hàng

Tra từ liên quan