Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女将女將

nǚ jiàng

女将 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女将 trong tiếng Việt

nữ tướng; (ví von) người phụ nữ dẫn đầu trong lĩnh vực của mình

Tra từ liên quan