女将女將 nǚ jiàng 女将 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 女将 trong tiếng Việt nữ tướng; (ví von) người phụ nữ dẫn đầu trong lĩnh vực của mình 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan