Kết quả tra từ “女孩”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
女孩nǚ hái
cô gái; cô bé
女孩子nǚ hái zi
cô gái
女孩儿nǚ hái r
biến thể er hoá của 女孩[nu:3 hai2]