Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女娲女媧

Nǚ wā

女娲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女娲 trong tiếng Việt

Nữ Oa (người tạo ra loài người trong thần thoại Trung Quốc)

Tra từ liên quan