女娲女媧 Nǚ wā 女娲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 女娲 trong tiếng Việt Nữ Oa (người tạo ra loài người trong thần thoại Trung Quốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan