Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “女娲”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
女娲Nǚ wā

Nữ Oa (người tạo ra loài người trong thần thoại Trung Quốc)

Cụm từ
女娲氏Nǚ wā shì

Nữ Oa (người tạo ra loài người trong thần thoại Trung Quốc)

Cụm từ