女士 nǚ shì 女士 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 女士 trong tiếng Việt quý bà; phu nhân; LT:個|个[ge4],位[wei4]; cô; bà 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan