Kết quả tra từ “奋起直追”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奋起直追fèn qǐ zhí zhuī
đuổi theo quyết liệt; lên đường truy đuổi gắt gao