Kết quả tra từ “不违农时”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不违农时bù wéi nóng shí
không bỏ lỡ mùa vụ; làm nông đúng mùa