Kết quả tra từ “套近乎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
套近乎tào jìn hū
cố làm quen thân với ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực)