Kết quả tra từ “套话”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
套话tào huà
cụm từ lịch sự; lời chào hỏi thông thường; sáo rỗng; cố moi thông tin từ ai đó
话里套话huà lǐ tào huà
sử dụng chủ đề trò chuyện tưởng chừng vô hại để lấy thông tin; đề cập đến những vấn đề không trung tâm với chủ đề đang thảo luận
客套话kè tào huà
lời chào hỏi thông thường; công thức lịch sự