Kết quả tra từ “套牢”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
套牢tào láo
làm cho không cử động được bằng dây thòng lọng; bị mắc kẹt trong thị trường chứng khoán