Kết quả tra từ “奉养”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奉养fèng yǎng
chăm sóc (cha mẹ già); cách phát âm Đài Loan [feng4 yang4]