Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “奉献”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
奉献fèng xiàn

cung kính dâng hiến; cống hiến; dành trọn; tận tụy

Cụm từ
奉献精神fèng xiàn jīng shén

tinh thần cống hiến; tận tụy

Cụm từ
什一奉献shí yī fèng xiàn

việc đóng góp một phần mười

Cụm từ