Kết quả tra từ “奇点”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奇点qí diǎn
(thiên văn, toán) điểm kỳ dị; cũng đọc là [ji1 dian3]