Kết quả tra từ “奇异”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奇异qí yì
kỳ lạ; kỳ quái; lạ thường; kinh ngạc
奇异笔qí yì bǐ
bút dạ (dụng cụ viết)
奇异果qí yì guǒ
quả kiwi; quả lý gai Trung Quốc
奇异夸克qí yì kuā kè
quark lạ (vật lý hạt)