Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奇人

qí rén

奇人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奇人 trong tiếng Việt

một người lập dị; người kỳ lạ; người có tài năng phi thường

Tra từ liên quan