Kết quả tra từ “奇人”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奇人qí rén
một người lập dị; người kỳ lạ; người có tài năng phi thường
传奇人物chuán qí rén wù
người huyền thoại; huyền thoại (tức là người)
俗世奇人sú shì qí rén
Người phi thường trong thế giới bình thường, tiểu thuyết ngắn của nhà văn Phùng Ký Tài 馮驥才|冯骥才[Feng2 Ji4 cai2]