Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “夹当”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
夹当
jiā dāng

thời khắc quan trọng; thời điểm then chốt

Cụm từ
夹当儿
jiā dāng r

biến thể er hoá của 夾當|夹当[jia1 dang1]

Cụm từ