Kết quả tra từ “夹当”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夹当jiā dāng
thời khắc quan trọng; thời điểm then chốt
夹当儿jiā dāng r
biến thể er hoá của 夾當|夹当[jia1 dang1]