Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “失身”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
失身shī shēn

mất trinh tiết; mất đức hạnh

Cụm từ
失身分shī shēn fèn

mất phẩm giá

Cụm từ
有失身份yǒu shī shēn fèn

thấp kém so với phẩm giá

Cụm từ