Kết quả tra từ “失身”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
失身shī shēn
mất trinh tiết; mất đức hạnh
失身分shī shēn fèn
mất phẩm giá
有失身份yǒu shī shēn fèn
thấp kém so với phẩm giá