夭寿夭壽
夭寿 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 夭寿 trong tiếng Việt
chết yểu; (Đài Loan) (lời chửi) chết đi; xéo đi; (văn học) cuộc đời ngắn ngủi và cuộc đời trường thọ
chết yểu; (Đài Loan) (lời chửi) chết đi; xéo đi; (văn học) cuộc đời ngắn ngủi và cuộc đời trường thọ