Kết quả tra từ “夭寿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夭寿yāo shòu
chết yểu; (Đài Loan) (lời chửi) chết đi; xéo đi; (văn học) cuộc đời ngắn ngủi và cuộc đời trường thọ