Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “夫妇”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
夫妇fū fù

một cặp (đã kết hôn); vợ chồng; LT:對|对[dui4]

Cụm từ
双独夫妇shuāng dú fū fù

vợ chồng được phép sinh con thứ hai

Cụm từ
新婚夫妇xīn hūn fū fù

cặp đôi mới cưới; vợ chồng mới cưới

Cụm từ