Kết quả cho “太爷”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(cách tôn trọng) ông của một người; cha của ai đó; người lớn tuổi; gia chủ (được dùng bởi người hầu); quan huyện
ông lão (tôn kính); cha kính yêu
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(cách tôn trọng) ông của một người; cha của ai đó; người lớn tuổi; gia chủ (được dùng bởi người hầu); quan huyện
ông lão (tôn kính); cha kính yêu