Kết quả tra từ “太平洋周边”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
太平洋周边Tài píng Yáng Zhōu biān
Vành đai Thái Bình Dương
太平洋周边Tài píng Yáng Zhōu biān
biến thể của 太平洋週邊|太平洋周边[Tai4 ping2 Yang2 Zhou1 bian1], Vành đai Thái Bình Dương