Kết quả tra từ “太古洋行”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
太古洋行Tài gǔ Yáng háng
Butterfield and Swire (ngân hàng Hồng Kông)