Kết quả tra từ “天色”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天色tiān sè
màu của bầu trời; thời gian trong ngày, như được chỉ ra bởi màu của bầu trời; thời tiết