Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “天竺”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
天竺Tiān zhú

tiểu lục địa Ấn Độ (đặc biệt trong ngữ cảnh thời Đường hoặc Phật giáo)

Cụm từ
天竺鼠tiān zhú shǔ

chuột lang; chuột guinea

Cụm từ
天竺葵tiān zhú kuí

cây phong lữ (Pelargonium hortorum)

Cụm từ
天竺牡丹tiān zhú mǔ dan

hoa thược dược

Cụm từ