Kết quả tra từ “天然呆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天然呆tiān rán dāi
(từ mượn của tiếng Nhật "tennen boke") người lơ đãng; ngơ ngác