Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “天机”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
天机tiān jī

bí ẩn chỉ trời biết (cổ); biến số khôn lường của số phận; nghĩa bóng: tuyệt mật

Cụm từ
天机不可泄露tiān jī bù kě xiè lù

nghĩa đen: thiên cơ bất khả tiết lộ (thành ngữ); không được tiết lộ; Tôi không được phép thông báo cho bạn

Thành ngữ
天机不可泄漏tiān jī bù kě xiè lòu

nghĩa đen: thiên cơ bất khả tiết lộ (thành ngữ); không được tiết lộ; Tôi không được phép thông báo cho bạn

Thành ngữ
漏泄天机lòu xiè tiān jī

tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật; bị lộ chuyện

Thành ngữ
泄露天机xiè lù tiān jī

tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật; lộ chuyện

Thành ngữ
泄漏天机xiè lòu tiān jī

tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật; lộ chuyện

Thành ngữ