Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “天心”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
天心tiān xīn

trung tâm bầu trời; ý trời; ý của các thần; ý chí của quân vương

Cụm từ
天心区Tiān xīn qū

quận Thiên Tâm của thành phố Trường Sa 長沙市|长沙市[Chang2 sha1 shi4], Hồ Nam

Cụm từ