Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “天后”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
天后Tiān hòu

Thiên Hậu, Nữ hoàng Bầu Trời, tên khác của nữ thần Matsu 媽祖|妈祖[Ma1 zu3]; Thiên Hậu (khu vực Hồng Kông xung quanh ga MTR cùng tên)

Cụm từ
天后站Tiān hòu zhàn

Ga MTR Thiên Hậu (Khu Đông, Đảo Hồng Kông)

Cụm từ
皇天后土huáng tiān hòu tǔ

trời đất (thành ngữ)

Thành ngữ