Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天兵

tiān bīng

天兵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天兵 trong tiếng Việt

lính nhà trời; (cũ) quân đội hoàng gia; (Đài Loan, đùa cợt) tân binh vụng về; (nói chung) người vụng về; người làm hỏng việc

Tra từ liên quan