Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “天兵”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
天兵tiān bīng

lính nhà trời; (cũ) quân đội hoàng gia; (Đài Loan, đùa cợt) tân binh vụng về; (nói chung) người vụng về; người làm hỏng việc

Cụm từ
天兵天将tiān bīng tiān jiàng

quân lính và tướng nhà trời (thành ngữ); nghĩa bóng: lực lượng vượt trội

Thành ngữ