Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “大麻哈鱼”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
大麻哈鱼
dà má hǎ yú

xem 大馬哈魚|大马哈鱼[da4 ma3 ha3 yu2]

Cụm từ
大鳞大麻哈鱼
dà lín dá má hǎ yú

cá hồi vua; cá hồi Chinook

Cụm từ