Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大麻哈鱼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大麻哈鱼dà má hǎ yú

xem 大馬哈魚|大马哈鱼[da4 ma3 ha3 yu2]

Cụm từ
大鳞大麻哈鱼dà lín dá má hǎ yú

cá hồi vua; cá hồi Chinook

Cụm từ