不行
không được; không thể chấp nhận; không tốt; không hiệu quả; không có khả năng
không được; không thể chấp nhận; không tốt; không hiệu quả; không có khả năng
不行 thường mang nghĩa “không được”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 不行, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không suy yếu; không bao giờ suy tàn; bền bỉ; không thể ngăn chặn
›不虞bù yúkhông ngờ; tình huống bất ngờ; điều dự phòng; không lo lắng về
›不要bù yàođừng!; không được
›不着陆飞行bù zhuó lù fēi xíngchuyến bay không dừng
›不着边际bù zhuó biān jìkhông đúng trọng điểm; lệch hướng; không đâu vào đâu; không liên quan
›不要紧bù yào jǐnkhông quan trọng; không nghiêm trọng; không sao; đừng bận tâm; trông có vẻ ổn, nhưng
›不着痕迹bù zhuó hén jìkhông để lại dấu vết; một cách trôi chảy; một cách không gây chú ý
›不要脸bù yào liǎnkhông biết xấu hổ; vô liêm sỉ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.