Kết quả tra từ “大驾”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大驾dà jià
xe ngựa hoàng gia; (nghĩa bóng) hoàng đế; (lịch sự) bạn
大驾光临dà jià guāng lín
chúng tôi vinh dự có sự hiện diện của bạn