Kết quả cho “大雨”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mưa to; Lượng từ: 場|场[chang2]
mưa như trút; nước mưa đổ xuống xối xả
mưa như trút nước; mưa xối xả; (nghĩa bóng) bị quá tải (với công việc hoặc học hành)
mưa xối xả (thành ngữ)
mưa như trút nước (thành ngữ)
nghĩa đen: sấm to mưa nhỏ; nghĩa bóng: nói nhiều làm ít; sủa nhiều không cắn