Kết quả tra từ “大关”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大关dà guān
ải chiến lược; cột mốc hoặc ngưỡng (tức một mức độ được coi là ấn tượng, thường là con số tròn như 10.000); dụng cụ tra tấn dùng để đánh gãy…
大关县Dà guān xiàn
huyện Daguan ở Zhaotong 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam