Kết quả tra từ “大量杀伤武器”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大量杀伤武器dà liàng shā shāng wǔ qì
vũ khí hủy diệt hàng loạt