Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大量”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大量dà liàng

lượng lớn; số lượng nhiều; số lượng lớn; đông đảo; rộng lượng; khoan dung

Cụm từ
大量生产dà liàng shēng chǎn

sản xuất số lượng lớn; sản xuất hàng loạt

Cụm từ
大量杀伤武器dà liàng shā shāng wǔ qì

vũ khí hủy diệt hàng loạt

Cụm từ
宽洪大量kuān hóng dà liàng

khoan hồng đại lượng; rộng lượng; tư tưởng rộng rãi

Cụm từ
宽宏大量kuān hóng dà liàng

độ lượng (thành ngữ); hào phóng

Thành ngữ