Kết quả tra từ “不自由,毋宁死”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不自由,毋宁死bù zì yóu , wú nìng sǐ
cho tôi tự do hoặc cho tôi chết